Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 饢 - hướng | nang | nãng | năng | 饢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+22 nét) (ăn)

Tổng nét: 30 nét

Unicode: 39266

UTF-8: E9A5A2

UTF-32: 9962

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong4

Định nghĩa tiếng Anh: bread (Persian ’naan’)

Pinyin: náng,nǎng

Quan Thoại: náng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

播音
bá âm

Xem thêm:

祭文
tế văn

Xem thêm:

thiết [ shè ]

8BBE, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: sắp đặt, bày, đặt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng