
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+22 nét) (ăn)
Tổng nét: 30 nét
Unicode: 39266
UTF-8: E9A5A2
UTF-32: 9962
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu đạo trung - (徐州道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Niệm xứ - (Satipaṭṭhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Niệm xứ - (Satipatthàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: