Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 饣 - thực | 饣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+0 nét) (ăn)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 39267

UTF-8: E9A5A3

UTF-32: 9963

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik6

Định nghĩa tiếng Anh: eat, food; radical number 184

Quan Thoại: shí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

合作
hợp tác

Xem thêm:

tụng [ sòng ]

8BF5, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đọc to và rõ ; 2. tụng kinh

Xem thêm:

niên [ nián ]

5E74, tổng 6 nét, bộ can 干 (+3 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi ; 3. được mùa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng