Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 饮

饮

Thông tin ký tự

Bộ: thực ⾷(+4 nét) (ăn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 39278

UTF-8: E9A5AE

UTF-32: 996E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam2

Định nghĩa tiếng Anh: drink; swallow; kind of drink

Quan Thoại: yǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

măng, mông [ ]

77D2, tổng 20 nét, bộ mục 目 (+15 nét)

Xem thêm:

liên [ lián , liàn ]

93C8, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái xích ; 2. chì chưa nấu

Quảng Cáo

bánh ram sỉ