Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39291

UTF-8: E9A5BB

UTF-32: 997B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miễn, mỗi [ měi , miǎn ]

51C2, tổng 9 nét, bộ băng 冫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: miễn miễn 浼)

Xem thêm:

[ zhōu ]

9A06, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Quảng Cáo

hạt vừng