Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+10 nét) (ăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39305

UTF-8: E9A689

UTF-32: 9989

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Định nghĩa tiếng Anh: (餶飿) glutinous rice

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

河靜
hà tĩnh

Xem thêm:

nhiên, niên, niết, niển, niễn, niệm, niệp [ niǎn , niè ]

649A, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: cầm, xoe, gảy, xéo, dẫm

Xem thêm:

kích [ jī , jí ]

51FB, tổng 5 nét, bộ khảm 凵 (+3 nét)

Nghĩa: đánh mạnh, gõ mạnh

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2