Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 馐 - tu | 馐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+10 nét) (ăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39312

UTF-8: E9A690

UTF-32: 9990

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Định nghĩa tiếng Anh: food, meal; eat; offer

Quan Thoại: xiū

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

閉幕
bế mạc

Xem thêm:

霜降
sương giáng

Xem thêm:

可見
khả hiện
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng