Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 首相
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bưu, đâu [ biāo , diū ]

98A9, tổng 12 nét, bộ phong 風 (+3 nét)

Xem thêm:

đáng, đảng [ dǎng , dàng , tǎng ]

6321, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kháng cự, chống lại ; 2. sắp xếp

Quảng Cáo

bán hạt óc chó