Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 馘 - hức | quắc | 馘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ (+8 nét) (đầu)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39320

UTF-8: E9A698

UTF-32: 9998

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwik1

Định nghĩa tiếng Anh: cut off left ear; tally dead enemy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guó,

Tiếng Nhật: カク コク ケキ ゲキ キャク くびきる みみきる

Tiếng Nhật (Kun): MIMIKIRU KUBIKIRU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KOYK

Quan Thoại: guó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

澔汗
hạo hãn

Xem thêm:

liêm [ ]

69CF, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

血本無歸
huyết bổn vô quy
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt óc chó