Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ (+8 nét) (đầu)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39320

UTF-8: E9A698

UTF-32: 9998

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwik1

Định nghĩa tiếng Anh: cut off left ear; tally dead enemy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guó,

Tiếng Nhật: カク コク ケキ ゲキ キャク くびきる みみきる

Tiếng Nhật (Kun): MIMIKIRU KUBIKIRU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KOYK

Quan Thoại: guó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tê, tứ [ sì ]

67F6, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

tu vi