Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 駉 - quynh | 駉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39369

UTF-8: E9A789

UTF-32: 99C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing1

Định nghĩa tiếng Anh: big

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiōng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): MAKI MAKIBA

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jiōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

技倆
kỹ lưỡng

Xem thêm:

婥约
sước ước

Xem thêm:

phân [ fēn ]

6706, tổng 16 nét, bộ viết 曰 (+12 nét)

Nghĩa: chưa từng (là hợp âm của 曾 trong phương ngữ Tô Châu)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng