Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39388

UTF-8: E9A79C

UTF-32: 99DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat6

Định nghĩa tiếng Anh: strong horse

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ビチ

Tiếng Nhật (Kun): KOERU

Tiếng Nhật (On): HITSU BICHI HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khí, kì, kịch, kỳ, xí [ ]

546E, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Xem thêm:

扶危
phù nguy

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12