Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 駜 - bật | 駜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39388

UTF-8: E9A79C

UTF-32: 99DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat6

Định nghĩa tiếng Anh: strong horse

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ビチ

Tiếng Nhật (Kun): KOERU

Tiếng Nhật (On): HITSU BICHI HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

sầm [ chěn ]

789C, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: xấu xí, bẽ mặt, khó coi

Xem thêm:

宴息
yến tức

Xem thêm:

nhị [ ruǐ ]

854B, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: nhị hoa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

champa