
Thông tin ký tự
Bộ: mã ⾺(+6 30 nét) (con ngựa)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 39393
UTF-8: E9A7A1
UTF-32: 99E1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Sào binh mã - (黃巢兵馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương chín pháp - (Navakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni Phật