Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+6 30 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39393

UTF-8: E9A7A1

UTF-32: 99E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa6

Định nghĩa tiếng Anh: accuse, blame, curse, scold

Pinyin:

Tiếng Nhật: ののしる

Tiếng Nhật (On): BA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

phũ, phủ [ fǔ ]

9B34, tổng 17 nét, bộ cách 鬲 (+7 nét)

Nghĩa: cái phũ (một thứ đồ đựng)

Xem thêm:

ô [ wū ]

93A2, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: nguyên tố vonfram, W

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang