Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騀

騀

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+7 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39424

UTF-8: E9A880

UTF-32: 9A00

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo5

Pinyin: ě,é

Tiếng Nhật: ガ

Quan Thoại: ě

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loa, tháp [ lěi , luò , tà ]

6F2F, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: sông Tháp

Xem thêm:

trá [ zhà ]

69A8, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cái bàn ép dầu

Quảng Cáo

ram hà tĩnh