Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+7 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39426

UTF-8: E9A882

UTF-32: 9A02

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: red, brown, bay; neat, harmonious

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xīng

Tiếng Nhật: セイ ショウ キョウ ケイ あかい あかうし あかうま

Tiếng Nhật (Kun): AKAUMA

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: xīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lãm [ lǎn , làn ]

7E9C, tổng 27 nét, bộ mịch 糸 (+21 nét)

Nghĩa: 1. dây cáp ; 2. dây neo thuyền, dây chão buộc thuyền ; 3. buộc thuyền bằng dây to

Xem thêm:

比賽
tỉ tái

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn