Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20562

UTF-8: E58192

UTF-32: 5052

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong2

Định nghĩa tiếng Anh: pond, pool; wash away, cleanse

Pinyin: tǎng,dàng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): MATSUSUGU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THANG

Quan Thoại: tǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lưu [ liú ]

9A9D, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: con ngựa

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường