Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39440

UTF-8: E9A890

UTF-32: 9A10

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: to verity, to fulfil; to examine, to hold an inquest

Tiếng Nhật: ケン しるし

Tiếng Nhật (Kun): SHIRUSHI

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Quan Thoại: yàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toát [ cuō , zuǒ ]

64AE, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dúm (đơn vị đo, bằng 256 hạt thóc) ; 2. rút lại ; 3. tụ họp

Xem thêm:

phò, phụ [ fù ]

99D9, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: con ngựa đóng kèm bên xe

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn