Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39441

UTF-8: E9A891

UTF-32: 9A11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Định nghĩa tiếng Anh: horse; run

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fēi

Tiếng Nhật: そえうま

Tiếng Nhật (Kun): SOEUMA

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fēi

Âm thời Đường: biəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đế [ dì ]

8482, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. núm quả ; 2. vướng víu

Xem thêm:

叉手
xoa thủ

Xem thêm:

再舉
tái cử

Quảng Cáo

sỉ bánh ram