Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騑

騑

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39441

UTF-8: E9A891

UTF-32: 9A11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Định nghĩa tiếng Anh: horse; run

Tiếng Hàn (Hangul): 비:1N

Pinyin: fēi

Tiếng Nhật: ヒ そえうま

Tiếng Nhật (Kun): SOEUMA

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fēi

Âm thời Đường: biəi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

Tham, tham, xam [ cān , càn , cēn ]

53C5, tổng 12 nét, bộ khư 厶 (+10 nét)

Nghĩa: can dự, tham gia

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng