Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39443

UTF-8: E9A893

UTF-32: 9A13

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: test, examine, inspect; verify

Tiếng Nhật: ケン ゲン あかし しるし ためし ためす

Tiếng Nhật (Kun): SHIRUSHI AKASHI TAMESU

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HEM

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ jū ]

51E5, tổng 5 nét, bộ kỷ 几 (+3 nét)

Xem thêm:

thiêu [ shāo ]

713C, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai