Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騙

騙

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+9 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39449

UTF-8: E9A899

UTF-32: 9A19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin3

Định nghĩa tiếng Anh: swindle, cheat out of, defraud

Tiếng Hàn (Hangul): 편:0N

Pinyin: piàn

Tiếng Nhật: ヘン かたる

Tiếng Nhật (Kun): KATARU

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN

Quan Thoại: piàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngư [ yú ]

6E14, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. người đánh cá ; 2. đánh cá

Xem thêm:

吗啡
mạ phê

Xem thêm:

chủng [ zhǒng ]

6B71, tổng 13 nét, bộ chỉ 止 (+9 nét)

Nghĩa: 1. gót chân ; 2. đến nơi ; 3. nối gót nhau đi

Quảng Cáo

cửa kính tân bình