Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+9 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39459

UTF-8: E9A8A3

UTF-32: 9A23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: mane

Pinyin: zōng

Tiếng Nhật: ソウ たてがみ

Tiếng Nhật (Kun): TATEGAMI

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Quan Thoại: zōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khoách, khoắc [ guō , kuò ]

5F4D, tổng 17 nét, bộ cung 弓 (+14 nét)

Nghĩa: giương nỏ

Xem thêm:

câm, cấm, cầm [ jīn , jìn ]

7981, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cấm đoán (không cho phép) ; 2. kiêng kị, tránh

Xem thêm:

hâm, hân [ xīn ]

5EDE, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bày ra ; 2. hứng khởi ; 3. ứ đọng

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng