Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 縕

縕

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32277

UTF-8: E7B895

UTF-32: 7E15

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan3

Định nghĩa tiếng Anh: tangled hemp, raveled silk; vague, confused

Tiếng Hàn (Hangul): 온:0N

Tiếng Nhật: ウン オン イン あかい くずあさ ふるわた わた

Tiếng Nhật (Kun): HURUI

Tiếng Nhật (On): UN ON

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: yùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trì [ ]

62F8, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Xem thêm:

tuỳ [ suí ]

96A8, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tuỳ theo ; 2. đời nhà Tuỳ

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng