Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騥

騥

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+9 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39461

UTF-8: E9A8A5

UTF-32: 9A25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Pinyin: róu

Tiếng Nhật: ジュウ ニュ

Quan Thoại: róu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

minh, ô [ míng , wū ]

9CF4, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Nghĩa: hót (chim), gáy (gà)

Xem thêm:

thiến, trệ, tây, tê [ qiān , qiàn , xī ]

831C, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cỏ thiến (dùng để nhuộm đỏ) ; 2. màu đỏ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5