Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+1 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39471

UTF-8: E9A8AF

UTF-32: 9A2F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang4

Định nghĩa tiếng Anh: loud, noisy, boisterous; fight

Pinyin: péng,bǎng

Tiếng Nhật: ビョウ ホウ ボウ

Quan Thoại: péng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thân, thấn [ qīn , qìng , xīn ]

89AA, tổng 16 nét, bộ kiến 見 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cha mẹ ; 2. ruột thịt ; 3. thân cận, gần gũi ; 4. cô dâu ; 5. thơm, hôn

Xem thêm:

[ ]

5A6B, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính