Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+1 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39471

UTF-8: E9A8AF

UTF-32: 9A2F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang4

Định nghĩa tiếng Anh: loud, noisy, boisterous; fight

Pinyin: péng,bǎng

Tiếng Nhật: ビョウ ホウ ボウ

Quan Thoại: péng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triền [ chán , zhàn ]

8E94, tổng 22 nét, bộ túc 足 (+15 nét)

Nghĩa: 1. xéo, giẫm lên ; 2. quỹ đạo của sao

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng