Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騯

騯

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+1 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39471

UTF-8: E9A8AF

UTF-32: 9A2F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang4

Định nghĩa tiếng Anh: loud, noisy, boisterous; fight

Pinyin: péng,bǎng

Tiếng Nhật: ビョウ ホウ ボウ

Quan Thoại: péng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7DC3, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Xem thêm:

thương [ shāng ]

50B7, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: đau đớn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12