Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+11 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39482

UTF-8: E9A8BA

UTF-32: 9A3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: heavy horse; horse unable to move because of twisted leg; plodding

Pinyin: zhì,chì

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): OMOI

Tiếng Nhật (On): CHI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nha [ yā , yǎ ]

9D09, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: 1. con quạ khoang ; 2. màu đen

Xem thêm:

khảng [ ]

5534, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng