Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騼

騼

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+11 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39484

UTF-8: E9A8BC

UTF-32: 9A3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Pinyin: lù

Tiếng Nhật: ロク

Quan Thoại: lù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khu [ kōu ]

770D, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: mắt lõm xuống

Quảng Cáo

cửa kính quận 6