Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+12 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39497

UTF-8: E9A989

UTF-32: 9A49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi1

Định nghĩa tiếng Anh: a mule-like animal

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trọng, trùng [ ]

7DDF, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Xem thêm:

động [ dòng ]

50CD, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: động đậy, cử động, hoạt động

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng