Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+13 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39511

UTF-8: E9A997

UTF-32: 9A57

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: test, examine, inspect; verify

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: ゲン ケン しるし

Tiếng Nhật (Kun): AKASHI TAMESU SHIRUSHI

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HEM

Quan Thoại: yàn

Tiếng Việt: nghiệm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vệ [ wèi ]

8E97, tổng 22 nét, bộ túc 足 (+15 nét)

Nghĩa: quá đáng

Xem thêm:

đâu [ diū ]

4E1F, tổng 6 nét, bộ nhất 一 (+5 nét)

Nghĩa: tiêu mất, biến mất

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng