Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+13 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39513

UTF-8: E9A999

UTF-32: 9A59

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Pinyin: zhān,zhàn

Tiếng Nhật: テン タン ダン

Quan Thoại: zhān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

弓鞋
cung hài

Xem thêm:

bì, phi [ bǐ , pī , pí ]

7EB0, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lỗi, bất cẩn ; 2. lụa dệt lỗi

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển