Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+14 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 39517

UTF-8: E9A99D

UTF-32: 9A5D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tok3

Định nghĩa tiếng Anh: a camel; the name of an office

Tiếng Nhật: タク

Tiếng Nhật (Kun): RABA

Tiếng Nhật (On): TAKU CHAKU RAKU WAKU

Quan Thoại: tuō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

悲嘆
bi thán

Xem thêm:

liêu [ liáo ]

907C, tổng 15 nét, bộ sước 辵 (+12 nét)

Nghĩa: xa xôi

Xem thêm:

歸化
quy hoá

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh