Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+17 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 39524

UTF-8: E9A9A4

UTF-32: 9A64

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: gallop about with head uplifted

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiāng

Tiếng Nhật: ジョウ ソウ ニョウ ショウ あがる

Tiếng Nhật (Kun): AGARU

Tiếng Nhật (On): JOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: xiāng

Âm thời Đường: siɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liên, liễn [ làn , lián , liǎn , liàn ]

9023, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: liền nối

Xem thêm:

[ ]

9CE8, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ