Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 39552

UTF-8: E9AA80

UTF-32: 9A80

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi4

Định nghĩa tiếng Anh: an old, tired horse, a jade; tired, exhausted

Quan Thoại: dài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ sī ]

9536, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: nguyên tố stronti, Sr

Xem thêm:

nông [ nóng ]

5665, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: nói lẩm bẩm

Quảng Cáo

cửa nhôm kính