Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25201

UTF-8: E689B1

UTF-32: 6271

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap1

Định nghĩa tiếng Anh: collect, draw in, gather; receive

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,chā,

Tiếng Nhật: ソウ シュウ ショウ キュウ コウ ギュウ ゴウ あつかう あつかい おさめる こく しごく

Tiếng Nhật (Kun): ATSUKAU OSAMERU KOKU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): KUP SAP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: gắp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nãng, nẵng [ nǎng ]

66E9, tổng 21 nét, bộ nhật 日 (+17 nét)

Nghĩa: trước kia, xưa kia

Xem thêm:

đảng [ dǎng ]

515A, tổng 10 nét, bộ nhân 儿 (+8 nét)

Nghĩa: bè, đảng

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt