Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+6 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39555

UTF-8: E9AA83

UTF-32: 9A83

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Định nghĩa tiếng Anh: grey horse

Quan Thoại: yīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiến, tiễn [ jiàn ]

7BAD, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: tên (bắn cung)

Xem thêm:

linh [ ]

9EA2, tổng 28 nét, bộ lộc 鹿 (+17 nét)

Quảng Cáo

sách online