Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+6 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39555

UTF-8: E9AA83

UTF-32: 9A83

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Định nghĩa tiếng Anh: grey horse

Quan Thoại: yīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đồn, độn [ dùn , tún ]

56E4, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: cái vựa để đựng thóc

Xem thêm:

nghiên [ yán ]

59F8, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: tươi tỉnh, xinh đẹp

Xem thêm:

khản [ kǎn ]

4F83, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: cứng thẳng

Quảng Cáo

blog tử vi