Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+6 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39557

UTF-8: E9AA85

UTF-32: 9A85

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa4

Định nghĩa tiếng Anh: an excellent horse

Quan Thoại: huá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quang [ ]

9EC6, tổng 15 nét, bộ hoàng 黃 (+4 nét)

Xem thêm:

nhĩ, nễ [ nǐ ]

511E, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: 1. anh, bạn, mày ; 2. vậy (dùng để kết thúc câu)

Xem thêm:

嗟怨
ta oán

Quảng Cáo

bánh tráng mè