Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+7 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39562

UTF-8: E9AA8A

UTF-32: 9A8A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: a pure black horse; a pair of horses

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5CB2, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Xem thêm:

幽愁
u sầu

Xem thêm:

khuê [ guī ]

95A8, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cửa tò vò (cửa trên tròn dưới vuông) ; 2. khuê phòng (chỗ con gái ở)

Quảng Cáo

làm chả ram