Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39568

UTF-8: E9AA90

UTF-32: 9A90

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: piebald horse; excellent horse

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

孱夫
sàn phu

Xem thêm:

vu [ wū , wú ]

5DEB, tổng 7 nét, bộ công 工 (+4 nét)

Nghĩa: đồng cốt, cầu cúng

Quảng Cáo

sách