Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 骐 - kì | kỳ | 骐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39568

UTF-8: E9AA90

UTF-32: 9A90

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: piebald horse; excellent horse

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tuẫn [ ]

4F28, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Xem thêm:

來到
lai đáo

Xem thêm:

汇集
vị tập
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogspot