Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39572

UTF-8: E9AA94

UTF-32: 9A94

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: a horse’s mane; bristles

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: zōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miệt, mạt, vạt [ wà ]

896A, tổng 19 nét, bộ y 衣 (+14 nét)

Nghĩa: 1. cái tất (đi vào chân) ; 2. áo lót của đàn bà

Xem thêm:

[ ]

5A82, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Xem thêm:

hạo [ hào ]

76A1, tổng 16 nét, bộ bạch 白 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: hạo hạo 皡)

Quảng Cáo

blogspot