
Thông tin ký tự
Bộ: bạch ⽩(+11 nét) (màu trắng)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 30369
UTF-8: E79AA1
UTF-32: 76A1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 06 - (蒼梧竹枝歌其六) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lương Chiêu Minh thái tử phân kinh thạch đài - (梁昭明太子分經石臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đổ - (賭) | Hồ Chí Minh