Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 骫 - uỷ | 骫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+3 nét) (xương)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39595

UTF-8: E9AAAB

UTF-32: 9AAB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: bent, crooked

Pinyin: wěi,wán

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MAGARU MAGERU ATSUMARU SUTEOKU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

上官
thượng quan

Xem thêm:

上層
thượng tằng

Xem thêm:

底線
để tuyến
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng