Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+3 nét) (xương)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39595

UTF-8: E9AAAB

UTF-32: 9AAB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: bent, crooked

Pinyin: wěi,wán

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MAGARU MAGERU ATSUMARU SUTEOKU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghiêm [ yán ]

4E25, tổng 7 nét, bộ nhất 一 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kín, chặt chẽ ; 2. nghiêm khắc ; 3. rất

Xem thêm:

thuần [ chún ]

8493, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: rau nhút, rau rút

Xem thêm:

晚智
vãn trí

Quảng Cáo

giá sỉ