Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+6 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29669

UTF-8: E78FA5

UTF-32: 73E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: ear ornament; stick, insert

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ěr

Tiếng Nhật: ニョウ ジョウ みみだま

Tiếng Nhật (Kun): MIMIDAMA MIMIKAZARI HIGASA

Tiếng Nhật (On): JI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: ěr

Tiếng Việt: lẹ nhẹ nhĩ nhị

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huân [ xūn ]

85AB, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

ai, ngải [ āi ]

54CE, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. úi, ái, ai (thán từ biểu thị sự bất mãn hoặc kinh ngạc) ; 2. nhé (thán từ biểu thị sự nhắc nhở) ; 3. chà (thán từ biểu thị vừa ngạc nhiên vừa ca ngợi)

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm