Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+3 nét) (xương)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39596

UTF-8: E9AAAC

UTF-32: 9AAC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): U

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bổng [ bàng ]

68D2, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái gậy ngắn, côn ; 2. cừ, giỏi

Xem thêm:

杜宇
đỗ vũ

Quảng Cáo

thợ khoan tường