Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 髪 - phát | 髪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+4 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39658

UTF-8: E9ABAA

UTF-32: 9AEA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faat3

Định nghĩa tiếng Anh: hair

Tiếng Nhật: ハツ ハイ かみ

Tiếng Nhật (Kun): KAMI

Tiếng Nhật (On): HATSU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

飛隊
phi đội

Xem thêm:

giáp, tiếp [ jiā , jiá ]

6D79, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ướt đẫm ; 2. thấm vào ; 3. quanh hết một vòng ; 4. thấu suốt ; 5. hoà hợp

Xem thêm:

平常
bình thường
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

shop thảo dược