Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+8 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39685

UTF-8: E9AC85

UTF-32: 9B05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pang4

Định nghĩa tiếng Anh: unkempt hair; loose; flowing hair; (Cant.) 鬅鬠, to be slovenly dressed

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: péng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL

Quan Thoại: péng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oa [ wā , wa ]

54C7, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tiếng trẻ khóc ; 2. thổ ra

Quảng Cáo

cửa kính quận 2