Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+9 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39689

UTF-8: E9AC89

UTF-32: 9B09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Pinyin: zōng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): TATEGAMI

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Quan Thoại: zōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lị, lợi, thích [ lì ]

9B01, tổng 17 nét, bộ tiêu 髟 (+7 nét)

Xem thêm:

dự [ yù ]

6EEA, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: diễm dự 澦,滪)

Xem thêm:

忠肝
trung can

Quảng Cáo

bánh tráng món gỏi