Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+14 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 39713

UTF-8: E9ACA1

UTF-32: 9B21

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Pinyin: níng

Tiếng Nhật: ドウ ニョウ

Quan Thoại: níng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

anh [ yīng ]

9719, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nghĩa: mưa lẫn tuyết

Xem thêm:

攀留
phan lưu

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ