Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+17 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 39716

UTF-8: E9ACA4

UTF-32: 9B24

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Pinyin: ráng,níng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ ドウ

Quan Thoại: ráng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

輸入
du nhập

Xem thêm:

收益
thu ích

Xem thêm:

nhân, yên [ yān , yīn ]

70DF, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khói ; 2. thuốc lá

Quảng Cáo

kính quận 11