Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36330

UTF-8: E8B7AA

UTF-32: 8DEA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai6

Định nghĩa tiếng Anh: kneel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guì

Tiếng Nhật: ひざまづく ひざまずく

Tiếng Nhật (Kun): HIZAMAZU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: guì

Âm thời Đường: ghyuɛ̌

Tiếng Việt: quỳ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ yí ]

6686, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Xem thêm:

mạ [ mà ]

9A82, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét), mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: mắng mỏ, chửi bới

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng