Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鬷

鬷

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⿀(+9 nét) (nồi, chõ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39735

UTF-8: E9ACB7

UTF-32: 9B37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: pot

Pinyin: zōng,zěng

Tiếng Nhật: ソウ ス

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Quan Thoại: zōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lật [ lì ]

6EA7, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: sông Lật

Xem thêm:

萵苣
oa cự

Xem thêm:

điếu [ diào ]

94DE, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: liễu điếu 釕銱,钌铞)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng