Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鬷 - tông | 鬷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+9 nét) (nồi, chõ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39735

UTF-8: E9ACB7

UTF-32: 9B37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: pot

Pinyin: zōng,zěng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Quan Thoại: zōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tật [ jí ]

75BE, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: bệnh tật

Xem thêm:

điếm [ diàn ]

57AB, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thấp xuống ; 2. chết đuối ; 3. kê, đệm

Xem thêm:

trác [ zhào ]

5545, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 8