Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+5 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39748

UTF-8: E9AD84

UTF-32: 9B44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paak3

Định nghĩa tiếng Anh: vigor; body; dark part of moon

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,tuò

Tiếng Nhật: ハク タク ヒャク バク たましい

Tiếng Nhật (Kun): TAMASHII

Tiếng Nhật (On): HAKU BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAYK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *pæk

Tiếng Việt: phách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

bán lạc ngon