Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 魡 - điếu | 魡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+3 nét) (con cá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39777

UTF-8: E9ADA1

UTF-32: 9B61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu3

Pinyin: diào,

Tiếng Nhật: チャク テキ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): TSURU

Tiếng Nhật (On): TEKI CHAKU CHOU

Quan Thoại: diào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

8335, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đệm, chiếu kép ; 2. (xem: nhân trần 陳,蔯,陈)

Xem thêm:

暫停板
tạm đình bản

Xem thêm:

môn [ mēn , mén , men ]

4EEC, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: bọn, các, chúng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mang kho ngon