Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+4 nét) (con cá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39793

UTF-8: E9ADB1

UTF-32: 9B71

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chu, châu [ zhū ]

7843, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: một thứ đá đỏ dùng làm thuốc chế từ thuỷ ngân

Xem thêm:

cổn [ hùn ]

638D, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Quảng Cáo

hạt kê